menu_book
見出し語検索結果 "nhẫn vàng" (1件)
nhẫn vàng
日本語
名金の指輪
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
swap_horiz
類語検索結果 "nhẫn vàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhẫn vàng" (1件)
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn vàng trên tay.
彼女は手に金の指輪をしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)